Email: shenghong2026@outlook.com WhatsApp: +86 13920746298

Application Fields 应用领域 Lĩnh vực ứng dụng Bidang Penerapan مجالات التطبيق

Our steel pipes serve many global infrastructure projects 钢管服务全球众多基建工程项目 Ống thép của chúng tôi phục vụ nhiều dự án cơ sở hạ tầng toàn cầu Pipa baja kami melayani banyak proyek infrastruktur dunia تستخدم أنابيبنا الفولاذية في العديد من مشاريع البنية التحتية العالمية

Water Supply & Drainage 给排水工程 Dự án cấp thoát nước Pasokan & Pembuangan Air إمداد وتصريف المياه

Drinking water transmission, municipal sewage and water distribution network. 自来水输送、市政污水与配水管网。 Truyền nước uống, nước thải đô thị và mạng lưới phân phối nước. Transmisi air minum, limbah kota dan jaringan distribusi air. نقل مياه الشرب، مياه الصرف الصحي البلدية وشبكة توزيع المياه.

Fire Protection System 消防系统 Hệ thống phòng cháy chữa cháy Sistem Pemadam Kebakaran نظام الحماية من الحرائق

Epoxy coated pipe for fire water pipeline in commercial & industrial buildings. 涂塑钢管用于商业、工业建筑消防供水管道。 Ống phủ epoxy cho hệ thống nước chữa cháy tòa nhà thương mại và công nghiệp. Pipa lapis epoxy untuk saluran air kebakaran gedung komersial dan industri. أنابيب مغلفة بالإيبوكسي لخطوط مياه إطفاء المباني التجارية والصناعية.

Oil & Gas Transportation 油气输送 Vận chuyển dầu khí Pengangkutan Minyak & Gas نقل النفط والغاز

3PE anti‑corrosion pipe for buried oil, natural gas long distance pipeline. 3PE防腐钢管用于埋地石油、天然气长输管线。 Ống chống ăn mòn 3PE cho đường ống dầu khí tự nhiên ngầm khoảng cách xa. Pipa anti korosi 3PE untuk pipa minyak dan gas alam bawah tanah jarak jauh. أنابيب 3PE المضادة للتآكل لخطوط النفط والغاز الطبيعي المدفونة طويلة المسافة.

Municipal Engineering 市政工程 Kỹ thuật đô thị Teknik Kota الهندسة البلدية

City underground pipe network, road reconstruction and public utility works. 城市地下管网、道路改造与公用事业工程。 Mạng lưới ống ngầm thành phố, cải tạo đường bộ và công trình dịch vụ công cộng. Jaringan pipa bawah tanah kota, renovasi jalan dan pekerjaan utilitas umum. شبكات الأنابيب المدفونة بالمدن، إعادة تأهيل الطرق وأعمال المرافق العامة.

Building Steel Structure 建筑钢结构 Kết cấu thép xây dựng Struktur Bangunan Baja هياكل المباني الفولاذية

Square & rectangular tube for workshop, warehouse, framework and guardrail. 方矩管用于厂房、仓库、框架与护栏。 Ống vuông chữ nhật dùng cho xưởng, kho, khung và lan can. Tabung kotak persegi untuk bengkel, gudang, kerangka dan pagar pembatas. الأنابيب المربعة والمستطيلة للمصانع والمستودعات والإطارات والحواجز.

Irrigation Project 农田灌溉工程 Dự án tưới tiêu nông nghiệp Proyek Irigasi Pertanian مشاريع الري الزراعي

Farmland water delivery, water conservancy and landscape water pipeline. 农田输水、水利及景观用水管线。 Vận chuyển nước ruộng đất, thủy lợi và đường ống nước cảnh quan. Pengiriman air lahan pertanian, konservasi air dan pipa air lanskap. نقل مياه الأراضي الزراعية، أعمال الري وخطوط مياه المناظر الطبيعية.